浅析越南语人称代词中鄙称称谓_越语论文.doc

  • 需要金币1000 个金币
  • 资料包括:完整论文
  • 转换比率:金钱 X 10=金币数量, 即1元=10金币
  • 论文格式:Word格式(*.doc)
  • 更新时间:2014-02-21
  • 论文字数:9196
  • 当前位置论文阅览室 > 外语论文 > 越南语论文 >
  • 课题来源:(刘教授)提供原创文章

支付并下载

TÓM TẮT:Ngôn ngữ là công cụ quan trọng trong quá trình giao tiếp của nhân loại. Do hoàn cảnh lịch sử và bối cảnh văn hóa khác nhau, ngôn ngữ của mỗi quốc gia đều có đặc điểm riêng của mình. Việc đại từ nhân xưng là một bộ phần không thể thiếu của hệ thống ngôn ngữ. Đại từ nhân xưng trong các ngôn ngữ có nhiều khác nhau như ý nghĩa, cách dùng. Đại từ nhân xưng của tiếng Việt và tiếng Hán rất có khác nhau quá lớn về ý nghĩa và cách dùng. Đại từ nhân xưng tiếng Việt không những số lượng nhiều mà còn hình thức phong phú, và sắc thái tình cảm của chúng rõ ràng. Trong đại từ nhân xưng tiếng Việt, những đại từ nhân xưng mang sắc thái tình cảm như coi khinh, khinh thường, ngạo mạn, căm thù, chán ngét. Cho nên, sự lựa chọn và sử dụng những đại từ nhân xưng này có thể phản ánh mối quan hệ hai bên thân mật hay xa lánh, và tâm tình vui mừng hay ghét của người nói. Khóa luận này sẽ phân tích những đại từ nhân xưng này, rồi tổng kết và quy nạp chức năng của chúng, tránh khỏi xẩy ra hiểu lầm không đáng có trong quá trình giao tiếp, ảnh hưởng đến hiểu quả giao tiếp.

Từ khóa: đại từ nhân xưng; đại từ nhân xưng mang tính khinh thường; cách dùng; chức năng

 

中文摘要:语言是人类交流中重要的工具。由于历史时代,文化背景不同,每个国家的语言都有自己独特的特点。人称代词是语言系统中不可缺少的一部分,各种语言中的人称代词在意义、用法等方面也存在极大的不同。越南语在使用及意义方面和汉语人称代词有很大的差异。越南语人称代词不仅数量多、形式多样,而且包含的感情色彩亦很明显。在越南语人称代词中,有部分人称代词带有鄙视、轻视,傲慢、憎恨、厌恶等感情色彩,因此在选择和使用这部分人称代词时,很大程度上可以反映出交际双方的亲疏关系以及说话者的喜恶情绪。本人拟对这部分人称代词加以分析,总结归纳出这些人称代词的功能作用,以避免在交际过程中产生不必要的误会,影响交际效果。

关键词:人称代词;鄙称; 用法; 功能