中越数字喜好与禁忌比较_越南语论文.doc

  • 需要金币2000 个金币
  • 资料包括:完整论文
  • 转换比率:金钱 X 10=金币数量, 即1元=10金币
  • 论文格式:Word格式(*.doc)
  • 更新时间:2016-12-29
  • 论文字数:12204
  • 折扣与优惠:团购最低可5折优惠 - 了解详情
  • 文档路径论文阅览室 > 外语论文 > 越南语论文 >

提示:本站支持手机(IOS,Android)下载论文,如果手机下载不知道存哪或打不开,可以用电脑下载,不会重复扣费

TÓM TẮT:Số từ là việc phản ánh của thế giới vật chất. Nó được tạo ra từ thời kỳ xa xưa dưới giúp đỡ của các ký hiệu. Theo sự phát triển của văn minh xã hội, số từ có ý nghĩa văn hóa phong phú trong những bối cảnh xã hội khác nhau. Những số từ từ xưa đến nay đều có liên hệ chặt chẽ với cuộc sống xã hội và cuộc sống gia đình của con người. Nó không những có thể được sử dụng để tính toán mà còn là một bộ phận của ngôn ngữ và văn hóa. Theo sự phát triển của toàn cầu hóa ngày càng sâu sắc, giao thiệp giữa các quốc gia ngày càng nhiều hơn, địa vị của văn hóa càng ngày càng quan trọng. Tuy Trung-Việt là hai nước láng giềng, vị trí cũng gần gặn, nhưng sở thích và kiêng kỵ của người dân đối với số từ khác nhau. Luận văn này nghiên cứu và so sánh những sở thích và kiêng kỵ số từ của người dân ở hai nước Trung -Việt. Thông qua việc nghiên cứu, so sánh để tăng thêm hiểu biết lẫn nhau về văn hóa, tránh xung động và những đáng tiếc xảy ra trong quá trình giao thiệp do không hiểu biết sở thích và kiêng kỵ của nhau. Đây cũng là một tài liệu tham khảo hữu ích cho những sinh viên Trung Quốc chuyên ngành tiếng Việt và những người quan tâm tìm hiểu về văn hóa Trung Quốc-Việt Nam. 

 

Từ khóa: số từ, sở thích, kiêng kỵ, giao thiệp ở Trung-Việt

 

MỤC LỤC

TÓM TẮT

中文摘要

英语摘要

Chương I Khái niệm của kiêng kỵ-1

1.1 Khái niệm và địa vị văn hóa của kiêng kỵ-1

1.1.1 Khái niệm của kiêng kỵ-1

1.1.2 Chức năng giáo dục của kiêng kỵ-2

1.2 Bản chất và nguyên nhân xuất hiện của hiện tượng kiêng kỵ-3

1.2.1 Bản chất của kiêng kỵ-3

1.2.2 Nguyên nhân xuất hiện của hiện tượng kiêng kỵ-5

1.3 Hiện tượng sở thích một số số từ-6

1.3.1 Sở thích ưa chuộng số từ “đẹp”-6

1.3.2 Những lý do dẫn đến thích một số con số “đẹp”-7

Chương II So sánh những sở thích và kiêng kỵ về số từ ở hai nước Trung-Việt-8

2.1 Những số từ được kiêng kỵ-8

2.1.1 Đi xa-8

2.1.2 Ngày Tết-10

2.1.3 Cưới xin-11

2.1.4 Cuộc sống hàng ngày-13

2.2 Những số từ được sở thích-16

2.3 Điểm giống nhau và khác nhau về sở thích và kiêng kỵ của số từ ở      hai nước Trung-Việt-18

2.3.1 Điểm giống nhau-18

2.3.2 Điểm khác nhau-18

Chương III Sự tác động của văn hóa kiêng kỵ đối với giao lưu  Trung-Việt-20

3.1 Sự tác động của văn hóa kiêng kỵ-20

3.1.1 Điều chỉnh mối quan hệ giữa con người và xã hội-20

3.1.2 Hình thành quy phạm xã hội tốt-21

3.2 Sự tác động của văn hóa kiêng kỵ đối với giao tiếp Trung-Việt-..23

3.2.1 Xây dựng mối quan hệ tốt giữa người và người-23

3.2.2 Hình thành hoàn cảnh giao lưu tốt-24

Kết luận-26

Tài liệu tham khảo-27

Lời cảm ơn-28

致  谢-29

...
资料下载地址:

支付并下载

上一篇:中越两国颜色文化的比较_越南语论文.doc
下一篇:没有了